Chữ

劣

liè HSK 6
劣 liè HSK 6
  • 1. kém, xấu (trái nghĩa với 优)
  • 2. yếu ớt, nhỏ bé
  • 3. dưới một tiêu chuẩn nhất định
  • 4. chỉ, vừa vặn
Từ dùng 劣 như liè (5)
Cấu trúc & nét viết
劣 liè — kém, xấu (trái nghĩa với 优)

劣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét