Chữ

赞

zàn HSK 5
赞 zàn HSK 5
  • 1. giúp đỡ; ủng hộ
  • 2. khen ngợi; tán dương
  • 3. thể văn cổ ca ngợi người hoặc vật
  • 4. họ
Từ dùng 赞 như zàn (11)
Cấu trúc & nét viết
赞 zàn — giúp đỡ; ủng hộ
赞 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét