Chữ

论

lùn HSK 4
论 lùn HSK 4
  • 1. phân tích, phán đoán lý lẽ của sự vật
  • 2. bài viết, lý luận hoặc ngôn luận phân tích và giải thích sự vật
  • 3. cân nhắc và đánh giá
  • 4. theo (đơn vị hoặc loại nhất định)
  • 5. học thuyết có hệ thống; lý luận
  • 6. nhìn nhận; coi là
  • 7. họ
  • 8. về một phương diện nào đó
Từ dùng 论 như lùn (22)
Cấu trúc & nét viết
论 lùn — phân tích, phán đoán lý lẽ của sự vật

论 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét