Từ

不管 (bù guǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

不管 (bù guǎn) là một từ tiếng Trung: dù cho, bất kể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不管

连 lián liên từ

dù cho, bất kể

不管天气怎么样,我都要去。

bù guǎn tiān qì zěn me yàng wǒ dōu yào qù

Dù thời tiết thế nào, tôi vẫn sẽ đi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không, phủ định

管 guǎn — quan tâm, quản lý, lo lắng

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 管 guǎn — ống tre; ống

管 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét