Chữ

肠

cháng HSK 6
肠 cháng HSK 6
  • 1. ruột (cơ quan tiêu hóa gồm ruột non và ruột già)
  • 2. tâm tư, tình cảm
  • 3. xúc xích (thực phẩm làm từ cá hoặc thịt trộn gia vị nhồi vào vỏ bọc)
Từ dùng 肠 như cháng (2)
Cấu trúc & nét viết
肠 cháng — ruột (cơ quan tiêu hóa gồm ruột non và ruột già)

肠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét