Chữ
齐
- 1. ngay ngắn, thẳng hàng
- 2. đầy đủ, hoàn chỉnh
- 3. giống nhau, đồng nhất
- 4. đồng thời, cùng một lúc
- 5. đạt đến cùng độ cao, ngang bằng với một điểm hay đường thẳng nào đó
- 6. nước Tề thời nhà Chu, một trong Thất hùng thời Chiến Quốc, nay thuộc bắc và đông tỉnh Sơn Đông và đông nam tỉnh Hà Bắc
- 7. tên triều đại: ①Nam Tề, do Tiêu Đạo Thành lập (479–502 CN); ②Bắc Tề, do Cao Dương lập (550–577 CN)
- 8. họ
- 9. quốc hiệu do Hoàng Sào, thủ lĩnh cuộc khởi nghĩa nông dân cuối nhà Đường, tuyên bố
- 10. hợp kim
Từ dùng 齐 như qí (4)
Cấu trúc & nét viết
齐
— ngay ngắn, thẳng hàng
齐 là bộ thủ trong 3 chữ
齐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét