Chữ

齐

qí HSK 5
齐 qí HSK 5
  • 1. ngay ngắn, thẳng hàng
  • 2. đầy đủ, hoàn chỉnh
  • 3. giống nhau, đồng nhất
  • 4. đồng thời, cùng một lúc
  • 5. đạt đến cùng độ cao, ngang bằng với một điểm hay đường thẳng nào đó
  • 6. nước Tề thời nhà Chu, một trong Thất hùng thời Chiến Quốc, nay thuộc bắc và đông tỉnh Sơn Đông và đông nam tỉnh Hà Bắc
  • 7. tên triều đại: ①Nam Tề, do Tiêu Đạo Thành lập (479–502 CN); ②Bắc Tề, do Cao Dương lập (550–577 CN)
  • 8. họ
  • 9. quốc hiệu do Hoàng Sào, thủ lĩnh cuộc khởi nghĩa nông dân cuối nhà Đường, tuyên bố
  • 10. hợp kim
Từ dùng 齐 như qí (4)
Cấu trúc & nét viết
齐 qí — ngay ngắn, thẳng hàng
齐 là bộ thủ trong 3 chữ

齐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét