Từ

心爱 (xīn ài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

心爱 (xīn ài) là một từ tiếng Trung: yêu quý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心爱

形 xíng tính từ

yêu quý

这是我心爱的照片。

zhè shì wǒ xīn ài de zhào piàn

Đây là bức ảnh yêu quý của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — trái tim; tình cảm sâu sắc

爱 ài — yêu; tình cảm

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 爱 ài — yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
爱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.3 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét