Chữ
电
- 1. điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
- 2. sét, tia chớp (hiện tượng phóng điện từ đám mây khi trời mưa)
- 3. bị điện giật; bị dòng điện đánh
- 4. điện báo; bức điện và các hình thức liên lạc tương tự
- 5. đánh điện; gửi điện báo
- 6. họ
Từ dùng 电 như diàn (31)
-
- 打 thực hiện (động từ nhẹ chỉ hành động)
- 电 điện (phần của 'điện thoại')
- 话 lời nói / cuộc trò chuyện (phần của 'điện thoại')
Ví dụ
我现在要打电话给妈妈。
wǒ xiàn zài yào dǎ diàn huà gěi mā ma
Bây giờ tôi cần gọi điện cho mẹ.
-
Ví dụ
我喜欢看电影。
wǒ xǐ huan kàn diàn yǐng
Tôi thích xem phim.
-
- 电 điện (phần của 'bóng điện', thuật ngữ cũ cho phim)
- 影 bóng/hình ảnh (kết hợp với 电 có nghĩa là 'phim')
- 院 tòa nhà/phòng/địa điểm (chỉ nơi chốn vật lý)
Ví dụ
我们周末去电影院看电影。
wǒ men zhōu mò qù diàn yǐng yuàn kàn diàn yǐng
Chúng tôi đi rạp chiếu phim vào cuối tuần để xem phim.
-
Ví dụ
我的电脑坏了。
wǒ de diàn nǎo huài le
Máy tính của tôi bị hỏng.
-
Ví dụ
晚上我常常看电视。
wǎn shang wǒ cháng cháng kàn diàn shì
Tôi thường xem tivi vào buổi tối.
Xem thêm (+26)
-
Ví dụ
他给我打了一个电话。
tā gěi wǒ dǎ le yí ge diàn huà
Anh ấy đã gọi điện cho tôi.
-
Ví dụ
我喜欢在平板电脑上阅读电子书。
wǒ xǐ huān zài píng bǎn diàn nǎo shàng yuè dú diàn zǐ shū
Tôi thích đọc sách điện tử trên máy tính bảng.
-
Ví dụ
我每天坐电梯上楼。
wǒ měi tiān zuò diàn tī shàng lóu
Tôi đi thang máy lên lầu mỗi ngày.
-
Ví dụ
我每天骑电动车上班。
wǒ měi tiān qí diàn dòng chē shàng bān
Tôi đi xe điện đến chỗ làm mỗi ngày.
-
- 电 điện (tạo thành 'truyền hình' với ký tự tiếp theo)
- 视 thị giác/xem (hoàn thành 'truyền hình')
- 剧 kịch/vở kịch/phim dài tập (chỉ định loại nội dung truyền hình)
Ví dụ
她最喜欢看韩国电视剧。
tā zuì xǐ huan kàn hán guó diàn shì jù
Cô ấy thích xem phim truyền hình Hàn Quốc nhất.
-
Ví dụ
我需要给手机充电。
wǒ xū yào gěi shǒu jī chōng diàn
Tôi cần sạc điện thoại.
-
Ví dụ
这家商店专门出售各种家电。
zhè jiā shāng diàn zhuān mén chū shòu gè zhǒng jiā diàn
Cửa hàng này chuyên bán các loại thiết bị gia dụng.
-
Ví dụ
我买了一辆电动汽车。
wǒ mǎi le yī liàng diàn dòng qì chē
Tôi đã mua một chiếc xe ô tô điện.
-
Ví dụ
现在很多人都喜欢在电商平台购物。
xiàn zài hěn duō rén dōu xǐ huan zài diàn shāng píng tái gòu wù
Ngày nay nhiều người thích mua sắm trên các nền tảng thương mại điện tử.
-
Ví dụ
这家商店出售各种电器。
zhè jiā shāng diàn chū shòu gè zhǒng diàn qì
Cửa hàng này bán nhiều loại thiết bị điện.
-
Ví dụ
这本书有电子版吗?
zhè běn shū yǒu diàn zǐ bǎn ma
Cuốn sách này có phiên bản điện tử không?
-
Ví dụ
我的手机电池没电了。
wǒ de shǒu jī diàn chí méi diàn le
Pin điện thoại của tôi hết rồi.
-
Ví dụ
我在电视台工作。
wǒ zài diàn shì tái gōng zuò
Tôi làm việc ở đài truyền hình.
-
Ví dụ
太阳能板可以发电。
tài yáng néng bǎn kě yǐ fā diàn
Tấm pin mặt trời có thể phát điện.
-
Ví dụ
这个城市的电力供应很稳定。
zhè ge chéng shì de diàn lì gōng yìng hěn wěn dìng
Việc cung cấp điện lực của thành phố này rất ổn định.
-
Ví dụ
请检查电脑的电源是否连接好。
qǐng jiǎn chá diàn nǎo de diàn yuán shì fǒu lián jiē hǎo
Vui lòng kiểm tra xem nguồn điện của máy tính đã được kết nối đúng chưa.
-
Ví dụ
我用电饭锅做饭很方便。
wǒ yòng diàn fàn guō zuò fàn hěn fāng biàn
Sử dụng nồi cơm điện để nấu ăn rất tiện lợi.
-
Ví dụ
闪电照亮了整个夜空。
shǎn diàn zhào liàng le zhěng gè yè kōng
Tia chớp chiếu sáng cả bầu trời đêm.
-
Ví dụ
我刚才收到一个来电。
wǒ gāng cái shōu dào yí gè lái diàn
Tôi vừa nhận được một cuộc gọi đến.
-
Ví dụ
这座核电站为整个城市提供电力。
zhè zuò hé diàn zhàn wèi zhěng gè chéng shì tí gōng diàn lì
Nhà máy điện hạt nhân này cung cấp điện cho toàn bộ thành phố.
-
Ví dụ
我在电信公司工作。
wǒ zài diàn xìn gōng sī gōng zuò
Tôi làm việc ở một công ty viễn thông.
-
- 电 điện/radio (cung cấp khía cạnh phát sóng điện tử)
- 台 đài/nền tảng (cung cấp khái niệm về đài phát sóng)
Ví dụ
我每天早上都听这个电台。
wǒ měi tiān zǎo shang dōu tīng zhè ge diàn tái
Tôi nghe đài phát thanh này mỗi sáng.
-
Ví dụ
请不要触碰裸露的电线。
qǐng bù yào chù pèng luǒ lù de diàn xiàn
Vui lòng không chạm vào dây điện trần.
-
Ví dụ
这个城市的电网很稳定。
zhè ge chéng shì de diàn wǎng hěn wěn dìng
Lưới điện của thành phố này rất ổn định.
-
- 电 điện (thành phần chỉ truyền tải điện tử)
- 讯 thông tin/tin nhắn (thành phần chỉ truyền tải thông tin)
Ví dụ
他在电讯行业工作了十年。
tā zài diàn xùn háng yè gōng zuò le shí nián
Anh ấy đã làm việc trong ngành viễn thông được mười năm.
-
Ví dụ
婚礼上收到许多亲友的贺电。
hūn lǐ shàng shōu dào xǔ duō qīn yǒu de hè diàn
Trong đám cưới, chúng tôi nhận được nhiều điện mừng từ họ hàng và bạn bè.
Cấu trúc & nét viết
电 là bộ thủ trong 1 chữ
电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét