Chữ

电

diàn HSK 1
电 diàn HSK 1
  • 1. điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
  • 2. sét, tia chớp (hiện tượng phóng điện từ đám mây khi trời mưa)
  • 3. bị điện giật; bị dòng điện đánh
  • 4. điện báo; bức điện và các hình thức liên lạc tương tự
  • 5. đánh điện; gửi điện báo
  • 6. họ
Từ dùng 电 như diàn (31)
Cấu trúc & nét viết
电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét