Từ

精力 (jīng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

精力 (jīng lì) là một từ tiếng Trung: năng lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精力

名 míng danh từ

năng lượng

他把所有精力都投入到工作中。

tā bǎ suǒ yǒu jīng lì dōu tóu rù dào gōng zuò zhōng

Anh ấy dành hết năng lượng cho công việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh túy, tinh thần, phẩm chất tinh khiết

力 lì — sức mạnh, lực lượng

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét