Chữ

缺

quē HSK 4
缺 quē HSK 4
  • 1. thiếu; không đủ
  • 2. bị vỡ; bị khuyết
  • 3. vắng mặt khi lẽ ra phải có mặt
  • 4. chỗ trống trong quan chức; vị trí khuyết
  • 5. không hoàn thiện; có khiếm khuyết
Từ dùng 缺 như quē (12)
Cấu trúc & nét viết