Chữ
辞
- 1. lời văn; văn từ; ngôn ngữ đẹp
- 2. thể loại văn học cổ điển Trung Quốc
- 3. từ biệt; cáo biệt
- 4. từ chối
- 5. sa thải; cho thôi việc
- 6. từ chức
- 7. một thể thơ cổ Trung Quốc
Từ dùng 辞 như cí (9)
Cấu trúc & nét viết
辞
— lời văn; văn từ; ngôn ngữ đẹp
辞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét