Chữ

辞

cí HSK 5
辞 cí HSK 5
  • 1. lời văn; văn từ; ngôn ngữ đẹp
  • 2. thể loại văn học cổ điển Trung Quốc
  • 3. từ biệt; cáo biệt
  • 4. từ chối
  • 5. sa thải; cho thôi việc
  • 6. từ chức
  • 7. một thể thơ cổ Trung Quốc
Từ dùng 辞 như cí (9)
Cấu trúc & nét viết