Từ

不亚于 (bú yà yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不亚于 (bú yà yú) là một từ tiếng Trung: không thua kém. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不亚于

动 dòng động từ

không thua kém

她的成就不亚于她的老师。

tā de chéng jiù bú yà yú tā de lǎo shī

Thành tựu của cô ấy không thua kém thầy giáo của cô ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

亚 yà — thua kém

于 yú — với

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 亚 yà — kém hơn (chủ yếu dùng trong phủ định)
亚 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

3 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét