Từ

虚心 (xū xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

虚心 (xū xīn) là một từ tiếng Trung: khiêm tốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 虚心

形 xíng tính từ

khiêm tốn

他虚心接受批评。

tā xū xīn jiē shòu pī píng

Anh ấy khiêm tốn chấp nhận lời phê bình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

虚 xū — trống rỗng, khiêm tốn (không kiêu ngạo)

心 xīn — trái tim, tâm trí (thái độ, khuynh hướng)

Cấu trúc & nét viết
1 虚 xū — trống rỗng (trái nghĩa với 实)
虚 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét