Chữ

禁

jìn HSK 4
jīn HSK 6
禁 jìn HSK 4
  • 1. cấm; ngăn cản
  • 2. giam giữ; cầm tù
  • 3. điều cấm kỵ theo pháp luật hoặc phong tục
  • 4. cung cấm; nơi ở của hoàng đế (xưa)
  • 5. nhà tù; ngục
  • 6. kiêng kỵ; tránh né
  • 7. họ
Từ dùng 禁 như jìn (4)
禁 jīn HSK 6
  • 1. chịu đựng được; bền
  • 2. nhịn; kiềm chế (thường dùng với "不")
Từ dùng 禁 như jīn (3)
Cấu trúc & nét viết