Chữ

勃

bó HSK 7
勃 bó HSK 7
  • 1. (văn viết) phồn thịnh; mạnh mẽ
  • 2. họ
Từ dùng 勃 như bó (2)
Cấu trúc & nét viết
勃 bó — (văn viết) phồn thịnh; mạnh mẽ

勃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 孛 bèi — sao chổi tỏa sáng rực rỡ, theo văn bản cổ
孛 là bộ thủ trong 2 chữ
2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét