Chữ

愈

yù HSK 7
愈 yù HSK 7
  • 1. bình phục, khỏi bệnh
  • 2. (văn viết) hơn; vượt hơn (dùng trong so sánh)
  • 3. càng… càng… (giống như "越……越……")
  • 4. họ
Từ dùng 愈 như yù (4)
Cấu trúc & nét viết
愈 yù — bình phục, khỏi bệnh

愈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét