Từ

一心 (yì xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一心 (yì xīn) là một từ tiếng Trung: một lòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一心

形 xíng tính từ

một lòng

他一心扑在工作上。

tā yì xīn pū zài gōng zuò shang

Anh ấy một lòng cống hiến cho công việc.

副 fù phó từ

hết lòng

我们应该一心为人民服务。

wǒ men yīng gāi yì xīn wèi rén mín fú wù

Chúng ta nên hết lòng phục vụ nhân dân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một, duy nhất

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

心 xīn — tim, tâm

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét