Chữ
点
- 1. giọt nhỏ chất lỏng
- 2. vết nhỏ; một chút
- 3. nét chữ Hán có hình dạng "、"
- 4. điểm trong hình học (chỉ có vị trí, không có kích thước)
- 5. dấu thập phân trong toán học
- 6. một chút; một vài (sự việc)
- 7. địa điểm hoặc giới hạn nhất định
- 8. khía cạnh hoặc bộ phận của sự vật
- 9. họ
- 10. nhạc cụ gõ cổ đại giống trống đồng, dùng để triệu tập người hoặc báo giờ
- 11. đơn vị tính giờ ban đêm thời xưa (một 更 chia thành năm 点)
- 12. giờ (một phần hai mươi bốn của một ngày)
- 13. giờ (trên đồng hồ); thời gian quy định
- 14. món ăn nhẹ; điểm tâm
- 15. lượng từ dùng cho các hạng mục, điểm
- 16. điểm in ấn (đơn vị kích thước chữ, khoảng 0,35 mm)
- 17. chấm bút; đánh dấu chấm
- 18. thực hiện động tác gật hoặc chấm nhẹ
- 19. nhỏ giọt chất lỏng từng giọt
- 20. gieo hạt theo hố; yêu cầu (bài hát, v.v.)
- 21. như "踮"
- 22. thắp sáng; châm lửa
- 23. kiểm tra; đối chiếu
- 24. chỉ dẫn; khai sáng; gợi ý
- 25. chỉ định hoặc chọn ra từ nhiều người/vật
- 26. trang trí; điểm tô
- 27. ăn chút ít cho đỡ đói
- 28. nhịp điệu; phách
Từ dùng 点 như diǎn (40)
Cấu trúc & nét viết
点
— giọt nhỏ chất lỏng
点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
占 là bộ thủ trong 10 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét