Chữ
绎
绎
HSK 7
- 1. (văn viết) rút ra hoặc gỡ rối đầu mối của sự việc
- 2. liên tục không ngừng
- 3. họ
Từ dùng 绎 như yì (2)
Cấu trúc & nét viết
绎
— (văn viết) rút ra hoặc gỡ rối đầu mối của sự việc
绎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
绎 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét