Từ

出力 (chū lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

出力 (chū lì) là một từ tiếng Trung: nỗ lực; đóng góp sức lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出力

动 dòng động từ

nỗ lực; đóng góp sức lực

他总是愿意为团队出力。

tā zǒng shì yuàn yì wèi tuán duì chū lì

Anh ấy luôn sẵn lòng đóng góp sức lực cho đội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — đưa ra; phát huy

力 lì — sức lực; nỗ lực

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét