Chữ
血
- 1. (khẩu ngữ) cùng nghĩa với 血 (xuè)
Từ dùng 血 như xiě (1)
血
HSK 6
- 1. máu (tổ chức lỏng trong hệ tuần hoàn gồm huyết tương, hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu)
- 2. cùng huyết thống; cùng tổ tiên
- 3. tính khí hăng hái, nhiệt thành
- 4. kinh nguyệt
- 5. họ
- 6. giết chóc; đổ máu
Từ dùng 血 như xuè (11)
Cấu trúc & nét viết
血
— máu (tổ chức lỏng trong hệ tuần hoàn gồm huyết tương, hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu)
Xpinyin
血 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét