Từ
苦心 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
苦心 (kǔ xīn) là một từ tiếng Trung: tâm huyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 苦心
名 danh từ
tâm huyết
他的苦心没有白费。
Tâm huyết của anh ấy không uổng phí.
副 phó từ
một cách khổ tâm
父母苦心培养孩子成才。
Cha mẹ một cách khổ tâm nuôi dạy con cái thành tài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
苦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét