Chữ
量
量
HSK 4
Từ dùng 量 như liang (1)
- 1. dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
- 2. sức chứa; giới hạn chịu đựng
- 3. số lượng; mức độ
- 4. cân nhắc; ước lượng
Từ dùng 量 như liàng (27)
- 1. đo (kích thước, chiều dài, trọng lượng, v.v.) bằng dụng cụ
- 2. ước lượng; đánh giá
Từ dùng 量 như liáng (3)
Cấu trúc & nét viết
量
— dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin
量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 2
HSK 6
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét