Từ

不景气 (bù jǐng qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不景气 (bù jǐng qì) là một từ tiếng Trung: trì trệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不景气

形 xíng tính từ

trì trệ

今年经济不景气,很多公司倒闭了。

jīn nián jīng jì bù jǐng qì hěn duō gōng sī dǎo bì le

Năm nay kinh tế trì trệ, nhiều công ty đã phá sản.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (phủ định)

景 jǐng — thịnh vượng, tình hình kinh tế

气 qì — sinh khí, không khí

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 景 jǐng — tình hình; tình huống
景 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

3 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét