Chữ

乐

lè HSK 2
yuè HSK 3
乐 lè HSK 2
  • 1. vui vẻ, hân hoan, phấn khởi
  • 2. vui lòng làm, thích thú với
  • 3. (khẩu ngữ) cười
  • 4. họ
  • 5. điều mang lại niềm vui hay sự thú vị
Từ dùng 乐 như lè (16)
乐 yuè HSK 3
  • 1. âm nhạc
  • 2. họ
Từ dùng 乐 như yuè (6)
Cấu trúc & nét viết
乐 lè — vui vẻ, hân hoan, phấn khởi
Xpinyin
乐 là bộ thủ trong 1 chữ

乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét