Từ

不解 (bù jiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不解 (bù jiě) là một từ tiếng Trung: không hiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不解

动 dòng động từ

không hiểu

我对他的行为感到不解。

wǒ duì tā de xíng wéi gǎn dào bù jiě

Tôi không hiểu hành vi của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (trợ từ phủ định)

解 jiě — hiểu, lĩnh hội

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét