Từ

热心 (rè xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

热心 (rè xīn) là một từ tiếng Trung: nhiệt tình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 热心

形 xíng tính từ

nhiệt tình

她总是热心帮助别人。

tā zǒng shì rè xīn bāng zhù bié rén

Cô ấy luôn nhiệt tình giúp đỡ người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

热 rè — nóng, nhiệt huyết

心 xīn — tâm, lòng

Cấu trúc & nét viết
1 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét