Từ
爱心 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
爱心 (ài xīn) là một từ tiếng Trung: tình yêu thương; lòng nhân ái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 爱心
名 danh từ
tình yêu thương; lòng nhân ái
我们应该用爱心帮助需要帮助的人。
Chúng ta nên giúp đỡ những người cần giúp đỡ với tình yêu thương và lòng nhân ái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
爱 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
友 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét