Chữ

胆

dǎn HSK 5
胆 dǎn HSK 5
  • 1. túi mật, cơ quan chứa dịch mật
  • 2. lòng dũng cảm, can đảm
  • 3. lớp lót bên trong đồ vật (để chứa nước, không khí, v.v.)
  • 4. họ
Từ dùng 胆 như dǎn (6)
Cấu trúc & nét viết
胆 dǎn — túi mật, cơ quan chứa dịch mật

胆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét