Từ

巧克力 (qiǎo kè lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

巧克力 (qiǎo kè lì) là một từ tiếng Trung: sô-cô-la. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 巧克力

名 míng danh từ

sô-cô-la

我喜欢吃巧克力。

wǒ xǐ huan chī qiǎo kè lì

Tôi thích ăn sô-cô-la.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

巧 qiǎo — đại diện cho âm 'sô-/co-' trong sô-cô-la (thành phần ngữ âm)

克 kè — đại diện cho âm ở giữa '-cô-/-kê-' trong sô-cô-la (thành phần ngữ âm)

力 lì — đại diện cho âm cuối '-la/-lít' trong sô-cô-la (thành phần ngữ âm)

Cấu trúc & nét viết
1 巧 qiǎo — khéo léo, tài tình
巧 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 克 kè — có thể; có khả năng
克 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

3 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét