Từ

无能为力 (wú néng wéi lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无能为力 (wú néng wéi lì) là một từ tiếng Trung: bất lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无能为力

成语 chéng yǔ thành ngữ

bất lực

面对自然灾害,我们常常感到无能为力。

miàn duì zì rán zāi hài wǒ men cháng cháng gǎn dào wú néng wéi lì

Đối mặt với thiên tai, chúng ta thường cảm thấy bất lực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có, thiếu

能 néng — khả năng, năng lực

为 wéi — làm, hành động

力 lì — sức mạnh, lực lượng

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

3 为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

3.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

4 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét