Từ
尽力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
尽力 (jìn lì) là một từ tiếng Trung: cố gắng hết sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尽力
动 động từ
cố gắng hết sức
我会尽力帮助你。
Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
尽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尺 là bộ thủ trong 3 chữ
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét