Từ

尽力 (jìn lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

尽力 (jìn lì) là một từ tiếng Trung: cố gắng hết sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尽力

动 dòng động từ

cố gắng hết sức

我会尽力帮助你。

wǒ huì jìn lì bāng zhù nǐ

Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尽 jìn — hết mức, cạn kiệt

力 lì — sức lực, nỗ lực, khả năng

Cấu trúc & nét viết
1 尽 jìn — xong; hoàn tất
Xpinyin

尽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét