Từ
吃力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
吃力 (chī lì) là một từ tiếng Trung: vất vả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 吃力
形 tính từ
vất vả
他说话很吃力。
Anh ấy nói chuyện rất vất vả.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
吃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
乞 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét