Từ

电力 (diàn lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

电力 (diàn lì) là một từ tiếng Trung: điện lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 电力

名 míng danh từ

điện lực

这个城市的电力供应很稳定。

zhè ge chéng shì de diàn lì gōng yìng hěn wěn dìng

Việc cung cấp điện lực của thành phố này rất ổn định.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

电 diàn — điện

力 lì — lực, sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét