Từ

多心 (duō xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

多心 (duō xīn) là một từ tiếng Trung: đa tâm; hay nghi ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 多心

动 dòng động từ

đa tâm; hay nghi ngờ

你别多心,我没有那个意思。

nǐ bié duō xīn wǒ méi yǒu nà ge yì si

Đừng đa tâm, tôi không có ý đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

多 duō — quá; nhiều quá

心 xīn — tâm; lòng; trạng thái tâm lý

Cấu trúc & nét viết
1 多 duō — nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét