Từ
多心 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
多心 (duō xīn) là một từ tiếng Trung: đa tâm; hay nghi ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 多心
动 động từ
đa tâm; hay nghi ngờ
你别多心,我没有那个意思。
Đừng đa tâm, tôi không có ý đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
多 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét