Chữ

憨

hān HSK 7
憨 hān HSK 7
  • 1. ngốc nghếch; đần độn
  • 2. chất phác; ngây thơ
  • 3. họ
Từ dùng 憨 như hān (1)
Cấu trúc & nét viết
憨 hān — ngốc nghếch; đần độn

憨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 敢 gǎn — dũng cảm; gan dạ
敢 là bộ thủ trong 1 chữ
2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét