Từ

层出不穷 (céng chū bù qióng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

层出不穷 (céng chū bù qióng) là một từ tiếng Trung: xuất hiện liên tục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 层出不穷

成语 chéng yǔ thành ngữ

xuất hiện liên tục

新的科技产品层出不穷。

xīn de kē jì chǎn pǐn céng chū bù qióng

Các sản phẩm công nghệ mới xuất hiện liên tục.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

层 céng — lớp; gợi ý cái này nối tiếp cái kia

出 chū — ra, xuất hiện; chỉ sự xuất hiện

不 bù — không; phủ định chữ tiếp theo

穷 qióng — cạn kiệt, hết; với 不 có nghĩa là không cùng

Cấu trúc & nét viết
1 层 céng — lặp lại, chồng chất

层 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

3 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 穷 qióng — nghèo, túng thiếu (trái với 富)

穷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét