Từ

定心丸 (dìng xīn wán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

定心丸 (dìng xīn wán) là một từ tiếng Trung: sự trấn an; yên tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 定心丸

名 míng danh từ

sự trấn an; yên tâm

他的承诺给了我一颗定心丸。

tā de chéng nuò gěi le wǒ yì kē dìng xīn wán

Lời hứa của anh ấy làm tôi yên tâm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

定 dìng — ổn định; trấn tĩnh

心 xīn — tâm; tâm trí (đối tượng được trấn tĩnh)

丸 wán — viên thuốc (hình thức/phương tiện trấn an)

Cấu trúc & nét viết
1 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 丸 wán — vật nhỏ tròn (〜子, 〜儿)
丸 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét