Từ

有力 (yǒu lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

有力 (yǒu lì) là một từ tiếng Trung: mạnh mẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有力

形 xíng tính từ

mạnh mẽ

这是一个有力的证据。

zhè shì yí gè yǒu lì de zhèng jù

Đây là bằng chứng mạnh mẽ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có

力 lì — sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét