Chữ
安
- 1. an toàn, bình an; trái nghĩa với '危'
- 2. bình tĩnh, ổn định
- 3. làm ổn định, bình định
- 4. thỏa mãn, thoải mái
- 5. khỏe mạnh, bình an
- 6. sắp xếp vào vị trí thích hợp
- 7. lắp đặt, thiết lập
- 8. thêm vào, gán vào
- 9. ôm ấp, nuôi dưỡng (thường là ý định xấu)
- 10. (văn viết) đại từ nghi vấn: ① ở đâu ② làm sao, đâu (phản vấn)
- 11. ampe (đơn vị cường độ dòng điện), ký hiệu A
- 12. họ
Từ dùng 安 như ān (24)
Cấu trúc & nét viết
安
— an toàn, bình an; trái nghĩa với '危'
安 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
女 là bộ thủ trong 54 chữ
HSK 1
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
妥
thích hợp; phù hợp
姆
người giúp việc; người được thuê để chăm sóc trẻ em, người già hoặc quản lý việc nhà, thường là phụ nữ (xem "保姆")
姜
cây gừng (cây thân thảo lâu năm, lá hình mác, hoa màu vàng xanh)
娇
mềm mại, xinh đẹp và đáng yêu (của phụ nữ, trẻ em, hoa, v.v.)
婉
uyển chuyển, diễn đạt gián tiếp và nhẹ nhàng
婪
tham lam; ham muốn của cải không biết thỏa mãn
婿
chồng
媚
đẹp; đáng yêu
嫂
vợ của anh trai; chị dâu
嫉
ghen tị; đố kỵ với người hơn mình
嫩
non nớt, mềm mại (cây non); trái nghĩa với "老"
嬉
(văn viết) vui chơi; nô đùa
耍
chơi; vui chơi
Thứ tự nét