Chữ

安

ān HSK 3
安 ān HSK 3
  • 1. an toàn, bình an; trái nghĩa với '危'
  • 2. bình tĩnh, ổn định
  • 3. làm ổn định, bình định
  • 4. thỏa mãn, thoải mái
  • 5. khỏe mạnh, bình an
  • 6. sắp xếp vào vị trí thích hợp
  • 7. lắp đặt, thiết lập
  • 8. thêm vào, gán vào
  • 9. ôm ấp, nuôi dưỡng (thường là ý định xấu)
  • 10. (văn viết) đại từ nghi vấn: ① ở đâu ② làm sao, đâu (phản vấn)
  • 11. ampe (đơn vị cường độ dòng điện), ký hiệu A
  • 12. họ
Từ dùng 安 như ān (24)
Cấu trúc & nét viết
安 ān — an toàn, bình an; trái nghĩa với '危'
安 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét