Chữ

忌

jì HSK 7
忌 jì HSK 7
  • 1. ghen tị; căm ghét
  • 2. sợ; e sợ
  • 3. kiêng kị; tránh né
  • 4. kiêng; bỏ (thói quen)
  • 5. họ
Từ dùng 忌 như jì (6)
Cấu trúc & nét viết
忌 jì — ghen tị; căm ghét

忌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét