Từ

死心 (sǐ xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

死心 (sǐ xīn) là một từ tiếng Trung: chết lòng (từ bỏ hy vọng). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 死心

动 dòng động từ

chết lòng (từ bỏ hy vọng)

他终于死心了,不再追求她。

tā zhōng yú sǐ xīn le bù zài zhuī qiú tā

Cuối cùng anh ấy đã chết lòng và không theo đuổi cô ấy nữa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

死 sǐ — chết/hoàn toàn (từ nhấn mạnh)

心 xīn — lòng/hy vọng/mong muốn

Cấu trúc & nét viết
1 死 sǐ — chết; mất đi sinh mệnh (trái nghĩa với "活"/"生")
死 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét