Chữ

患

huàn HSK 6
患 huàn HSK 6
  • 1. tai họa; thảm họa
  • 2. lo lắng; lo âu
  • 3. bị bệnh; mắc bệnh
Từ dùng 患 như huàn (2)
Cấu trúc & nét viết
患 huàn — tai họa; thảm họa

患 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 串 chuàn — xâu, xuyên các vật lại với nhau
串 là bộ thủ trong 2 chữ
2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét