Từ

不足 (bù zú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

不足 (bù zú) là một từ tiếng Trung: sự thiếu hụt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不足

名 míng danh từ

sự thiếu hụt

睡眠不足会影响健康。

shuì mián bù zú huì yǐng xiǎng jiàn kāng

Thiếu ngủ ảnh hưởng đến sức khỏe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không, phủ định

足 zú — đủ, đầy đủ

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 足 zú — chân; cẳng chân
足 là bộ thủ trong 29 chữ

足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét