Chữ

于

yú HSK 3
于 yú HSK 3
  • 1. ở; tại; vào
  • 2. đối với; về
  • 3. họ
  • 4. về phía; tới
  • 5. cho; đưa cho
  • 6. hơn (so sánh)
  • 7. bị; được (biểu thị bị động)
  • 8. đến; tới (chỉ hướng hoặc mục tiêu)
  • 9. từ; xuất phát từ
  • 10. đứng trước động từ hoặc tính từ tạo từ ghép chỉ đối tượng hoặc phương diện
  • 11. dẫn vào phương diện, nguyên nhân hoặc mục đích
Từ dùng 于 như yú (42)
Cấu trúc & nét viết
于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét