Từ

魄力 (pò lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

魄力 (pò lì) là một từ tiếng Trung: gan dạ; quyết đoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 魄力

名 míng danh từ

gan dạ; quyết đoán

这位领导很有魄力,敢于做出重要决定。

zhè wèi lǐng dǎo hěn yǒu pò lì gǎn yú zuò chū zhòng yào jué dìng

Nhà lãnh đạo này có gan dạ lớn và dám đưa ra những quyết định quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

魄 pò — tinh thần, nghị lực, sức mạnh nội tâm

力 lì — sức mạnh, lực lượng

Cấu trúc & nét viết
1 魄 pò — phách (linh hồn gắn với thể xác theo tín ngưỡng dân gian)

魄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét