Từ
魄力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
魄力 (pò lì) là một từ tiếng Trung: gan dạ; quyết đoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 魄力
名 danh từ
gan dạ; quyết đoán
这位领导很有魄力,敢于做出重要决定。
Nhà lãnh đạo này có gan dạ lớn và dám đưa ra những quyết định quan trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
魄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét