Từ

不过 (bú guò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

不过 (bú guò) là một từ tiếng Trung: tuy nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不过

连 lián liên từ

tuy nhiên

这道菜很好吃,不过有点儿贵。

zhè dào cài hěn hǎo chī bú guò yǒu diǎnr guì

Món này rất ngon, tuy nhiên hơi đắt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — mang ý nghĩa phủ định hoặc hạn chế

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

过 guò — liên quan đến việc vượt qua hoặc đi xa hơn; cùng với 不 tạo thành liên từ đối lập

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 过 guò — đi qua, chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xpinyin

过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét