Chữ

发

fà HSK 3
fā HSK 3
发 fà HSK 3
  • 1. tóc (trên đầu người)
  • 2. họ
Từ dùng 发 như fà (4)
发 fā HSK 3
  • 1. giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
  • 2. bắn, phóng ra
  • 3. sinh ra, xảy ra, phát sinh
  • 4. ban bố, phát biểu, biểu đạt (thường dùng cho sự vật trừu tượng)
  • 5. phát triển, mở rộng, phồng lên
  • 6. phát tài, giàu có, thịnh vượng
  • 7. nở phồng (thực phẩm do lên men hoặc ngâm nước)
  • 8. tỏa ra, phân tán, lan tỏa
  • 9. vạch trần, phơi bày, mở ra
  • 10. họ
  • 11. phái đi, cử đi
  • 12. hiện ra, tỏa ra do biến đổi
  • 13. bộc lộ (cảm xúc)
  • 14. cảm thấy (thường chỉ tình huống khó chịu)
  • 15. trông có vẻ, hiện ra
  • 16. gây ra, khơi dậy, khai sáng
  • 17. bắt đầu, khởi hành
  • 18. lượng từ cho đạn súng hoặc đạn pháo
Từ dùng 发 như fā (74)
Cấu trúc & nét viết
发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét