Chữ
魅
魅
HSK 5
- 1. yêu quái, ma quỷ trong truyền thuyết
- 2. quyến rũ; thu hút
Từ dùng 魅 như mèi (1)
Cấu trúc & nét viết
魅
— yêu quái, ma quỷ trong truyền thuyết
魅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 7
愧
xấu hổ; cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm hoặc làm tổn thương người khác
槐
cây hòe, cây rụng lá có lá kép lông chim, hoa vàng nhạt và quả đậu hình trụ; dùng làm thuốc nhuộm, dược liệu và gỗ
魁
đứng đầu; người dẫn đầu
魂
tinh thần hoặc tâm trạng nói chung
魄
phách (linh hồn gắn với thể xác theo tín ngưỡng dân gian)
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
未 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét