Chữ

风

fēng HSK 4
风 fēng HSK 4
  • 1. gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
  • 2. phơi gió; sấy khô hoặc làm sạch bằng gió
  • 3. được phơi khô bằng gió
  • 4. nhanh như gió
  • 5. phong thái; dáng vẻ bên ngoài
  • 6. phong tục; tập quán xã hội
  • 7. tin đồn; tin tức (thường dùng 风儿)
  • 8. theo tin đồn; không có căn cứ xác thực
  • 9. dân ca (《国风》trong Kinh Thi, dân ca của 15 nước thời cổ)
  • 10. trong y học cổ truyền, phong là một nhân tố gây bệnh quan trọng hoặc một số bệnh
  • 11. (cổ) cũng dùng như "讽" fěng
  • 12. họ
Từ dùng 风 như fēng (39)
Cấu trúc & nét viết
风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét